Một sự sắp xấp tuyệt vời Khi anh chàng bước vào, mọi người gần như bất động, một động thái chỉ thời gian ngừng trôi khi anh chàng quý xuống và trao bó hoa cho cô gái. Và rồi...
Các cặp trẻ yêu nhau: 자기야, 여보야 = anh yêu, em yêu, anh ơi, em ơi Cặp trẻ mới kết hôn: 여보 = anh ơi, em ơi, mình ơi, mình à Đã kết hôn lâu rồi (lớn tuổi): 할멈 (Bà già à); 영감 (Ông già à)
01/ 사랑해 (나는 너를 사랑해, nhưng chỉ nói giản đơn là 사랑해) I love you = Anh yêu em 02/ 좋아해 (나는 너를 좋아해) Anh thích em = I like you 03/ 네가 필요해 (나는 네가 필요해, write like this but pronunciation fo 네가 = 너가) Anh cần em = I need you 04/ 보고싶어 Anh nhớ em = I miss you 05/ 너(가) 싫어 Anh ghét em = I hate you 06/ (나는) 너가 자랑스러워 Anh tự hào về em = I am proud of you 07/ (나는) 너한테 질렸어 Anh chán em = I am fed up with you 08/ 너의 목소리가 그리워 (miss can be translated into 보고싶다/그리워하다. i miss you ONLY 보고싶다) Anh nhớ giọng nói của em 09/ 나는 너의 눈이 좋아 (눈을 좋아해 also makes sense but 눈이 좋아 sounds more native) Anh thích đôi mắt của em 10/ 너 때문에 슬퍼 Anh buồn em = I am sad becuase of you 11/ 너 때문에 너무 힘들어 (tired 피곤하다 but if somebody caused we use 힘들다 instead of 피곤하다.) Anh mệt em quá
너 너무 많이 말해 - Em nói nhiều qua - You talk too much
12/너가 나를 사랑해줄 때까지 기다릴게 Anh chờ em cho đến khi em yêu anh = I wait till you love me 13/ (나는) 너(가) 무서워 Anh sợ em! 14/ Anh giận em 너한테 화났어 15/ 너를 영원히 사랑하겠다고 (하늘에) 맹세할게 - Anh thề với bầu trời kia anh sẽ yêu em mãi mãi ............................................................................................................................................................... Các cặp trẻ yêu nhau: 자기야, 여보야 = anh yêu, em yêu, anh ơi, em ơi Cặp trẻ mới kết hôn: 여보 = anh ơi, em ơi, mình ơi, mình à Đã kết hôn lâu rồi (lớn tuổi): 할멈 (Bà già à); 영감 (Ông già à) ...............................................................................................................................................................
나(는) 너한테 키스하고 싶어 - Anh muốn hôn em Anh muốn kết hôn với em - 너와 결혼하고 싶어 너를 안아주고 싶어 - Anh muốn ôm em (ĐỌC: 아나주고) 나는 너의 손을 잡고싶어 - Anh muốn nắm tay em