1/ Thịt heo – Pork 돼지고기
2/ Thịt bò - Beef 소고기
3/ Thịt gà – Chicken meat 닭고기
4/ Thịt vịt – Duck meat 오리고기
5/ Thịt ngỗng – Goose meat 거위고기 (We dont have this)
그 사람 날 웃게 한 사람 That person was the one who made me smile Người ấy - người đã làm tôi cười 그 사람 날 울게 한 사람 T...