아름답다 - Đẹp for people-it sounds formal - Dùng cho người, dưới dạng nghi thức
아내 분 정말 아름다우시네 - Your wife is really beautiful Phu nhân của ngài thật sự rất đẹp 아름답다 can be used for things - Dùng cho vật 아름다운 나라, - Đất nước đẹp - Beautiful country
그 사람 날 웃게 한 사람 That person was the one who made me smile Người ấy - người đã làm tôi cười 그 사람 날 울게 한 사람 T...